genus mimosa

genus mimosa

A botanist carefully examines a flowering branch from the genus Mimosa.

Định nghĩa

Danh từ: genus mimosa (chi Mimosa) một chi thực vật gồm các cây bụi hoặc cây thân gỗ gai; được đặt tên khả năng bắt chước sự nhạy cảm của động vật đối với ánh sáng, nhiệt chuyển động.

dụ sử dụng
  • (Chi Mimosa bao gồm các loài khép khi bị chạm vào.)
  • (Nhiều cây trong chi Mimosa nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Các nhà phân loại học xếp cây trinh nữ vào chi Mimosa.)
  • (Chi Mimosa nổi tiếng với chuyển động nhanh khi phản ứng với kích thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Mimosa (n): cây trinh nữ, cây thuộc chi Mimosa.
    • The mimosa in the garden folds its leaves at night. (Cây trinh nữ trong vườn khép vào ban đêm.)
  • Mimosa pudica (n): loài cây trinh nữ phổ biến nhất.
    • Mimosa pudica is a well-known species within the genus mimosa. (Mimosa pudica một loài nổi tiếng trong chi Mimosa.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi trinh nữ: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho .
  • Nhóm cây gai: mô tả chung về đặc điểm của chi này.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus mimosa: các loài thuộc chi Mimosa.
    • There are over 400 species of genus mimosa worldwide. ( hơn 400 loài thuộc chi Mimosa trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus mimosa.